DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP QUẢN TRỊ KHÓA 25 ( LỚP ĐÊM)

 

MSSV

Họ

Tên

Sinh

Nữ

Địa chỉ - Điện thoại - Email

Cơ quan công tác

Chức vụ

Lớp

8990169

Hồ Xuân

Bảo

11/11/73

 

17/3 Đào Duy Anh, TP Huế

 

 

LD9922A1

8990170

Lê Vĩnh

Cửu

11/03/72

 

Ấp Thạnh Phú CA Thạch Hưng, T.Kiên  Giang

 

 

LD9922A1

8990171

Quảng Thanh

Cần

24/11/73

 

I11 KHU A Mậu Thân P.Xuân Khánh, TP.Cần thơ

 

 

LD9922A1

8990172

Nguyễn Thanh

Châu

05/09/70

 

H5 KHU1 Trường Đại học Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990173

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

01/01/73

x

51M đường 3/2 phường Xuân Khánh TP Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990174

Phạm Văn

Dũng

12/11/72

 

188 đường CMT8 p An Thới TP Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990175

Ngô Minh

Đừơng

01/06/60

 

168/3 ĐƯỜNG 3/2, TP.Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990176

Huỳnh Hiền

Đức

11/03/74

 

150 ẤP TÂN THẠNH ĐÔNG, TP.CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990177

Tạ Quang

Đức

24/05/66

 

12/9 LÊ LAI TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990178

Nguyễn Thành

Đông

31/12/72

 

KTTXN CAFATEX CÂY SỐ 2081 QUOC LO 1, CTHANH, CT

 

 

LD9922A1

8990179

Huỳnh Kim

Đệ

10/11/73

 

2440 HAI BÀ TRƯNG, PLEIKU, GIA LAI

 

 

LD9922A1

8990180

Nguyễn Tích

Điền

30/01/73

 

NHƠN ÁI,CHÂU THÀNH

 CT

 

 

LD9922A1

8990181

Trần Lam

Giang

15/01/71

 

218/44C TRẦN HƯNG ĐẠO, CT

 

 

LD9922A1

8990182

Lê Thanh

Hữu

13/05/64

 

174 LÊ HỒNG PHONG, TRÀ NÓC, CT

 

 

LD9922A1

8990183

Nguyễn Quang

Hưng

12/04/70

 

6/6A ĐƯỜNG 30/4, XUÂN KHÁNH, CT

 

 

LD9922A1

8990184

Liêu Chấn

Hải

22/12/74

 

MỸ THUẬN, MỸ PHÚ, CHÂU PHÚ, AG

 

 

LD9922A1

8990185

Chiêm Việt

Hải

10/09/74

 

112 TRƯƠNG ĐỊNH, AN CVU, CT

 

 

LD9922A1

8990186

Nguyễn Ngọc

Hân

22/05/67

x

40/8 TÂN TRÀO, CT

 

 

LD9922A1

8990187

Lê Việt

Hồng

11/01/58

x

15 HẢI THƯỢNG LĂN ÔNG, CT

 

 

LD9922A1

8990188

Nguyễn Văn

Bạc

 / /75

 

LONG PHÚ, LONG MỸ, CT

 

 

LD9922A1

8990189

Đào Duy Tuấn

Hùng

15/11/65

 

44A CMT8, CÁI KHẾ, CT

 

 

LD9922A1

8990190

Huỳnh Khắc Quốc

Huy

05/10/75

 

170/1 ĐƯỜNG 3/2, CT

 

 

LD9922A1

8990191

Trần Xuân

Kế

10/02/76

 

 

 

 

LD9922A1

8990192

Huỳnh Công

Khanh

08/11/67

 

156C AP3, PHÚ KHƯƠNG, TX BẾN TRE, BT

 

 

LD9922A1

8990193

Nguyễn Thị Mai

Khanh

12/08/76

x

166/45A P3- TX TÂN AN, LONG AN

 

 

LD9922A1

8990194

Đặng Văn

Khiêm

20/12/67

 

87A/1 TT CÁI RĂNG, CHÂU THÀNH, CT

 

 

LD9922A1

8990195

Nguyễn Tấn

Lực

10/10/74

 

CHÁNH TÀI, NGUYỄN HUÂN, ĐẦM DƠI, CM

 

 

LD9922A1

8990196

Phạm Ngọc

Lân

08/09/73

 

132/16/31 HÙNG VƯƠNG, CT

 

 

LD9922A1

8990197

Phạm Quang

Lộc

01/12/57

 

208 TẦM VU, HƯNG LỢI CT

 

 

LD9922A1

8990198

Trần Bá

Linh

13/02/76

 

441/A TÂN MỸ, TÂN PHÚ TRUNG, CHÂU THÀNH, DT

 

 

LD9922A1

8990199

Nguyễn Thanh

Long

05/05/74

 

H̉A PHƯỚC, H̉A VANG, ĐÀ NẴNG

 

 

LD9922A1

8990200

Phan Minh

Luân

01/04/74

 

17 TÔ THỊ HUỲNH, TXVL, VL

 

 

LD9922A1

8990201

Tôn Ngọc

Mẫn

12/11/72

 

126/4 TỔ 4, KHÓM 1, TT CÁI VỒN, BM, VL

 

 

LD9922A1

8990202

Đặng Văn

Mạnh

21/09/76

 

PHƯỚC ĐÔNG, Ô MÔN, CT

 

 

LD9922A1

8990203

Huỳnh Công

Minh

08/10/74

 

50/16/26 QUANG TRUNG -, CT

 

 

LD9922A1

8990204

Nguyễn Văn

Nam

12/06/57

 

115/4A CMT8 F AN THỚI, CT

 

 

LD9922A1

8990205

Trần Anh

Nam

20/01/74

 

132/11 ĐƯỜNG 3/2, CT

 

 

LD9922A1

8990206

Nguyễn Đ́nh

Ngộ

20/02/65

 

359/8T NGUYỄN VĂN CỪ AN H̉A CT

 

 

LD9922A1

8990207

Đặng Minh

Ngọc

10/03/56

 

131A CMT8,  CT

 

 

LD9922A1

8990208

Trần Văn

Nhăn

 / /74

 

TÂN THUẬN, TÂN PHÚ THANH B̀NH ĐỒNG THÁP

 

 

LD9922A1

8990209

Lê Thống

Nhất

25/08/76

 

130/11/52 NGUYỄN HUỆ, P2 , TXVL, VL

 

 

LD9922A1

8990210

Thái Vĩnh

Phước

14/09/73

 

29 TỈNH LỘ 8, TT  MỸ XUYÊN SÓC TRĂNG

 

 

LD9922A1

8990211

Huỳnh Xuân

Phương

20/01/75

x

70/75/9 ĐƯỜNG  CMT8, CT

 

 

LD9922A1

8990212

Nguyễn Việt

Phương

26/11/72

 

95/10 KHU VỰC 2 TRÀ NÓC CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990213

Thái Đức

Phú

30/12/73

 

 

 

 

LD9922A1

8990214

Đỗ Nam

Quan

10/07/73

 

20/7A NGUYỄN HUỆ, F2 SA ĐÉC ĐỒNG THÁP

 

 

LD9922A1

8990215

Huỳnh Minh

Sơn

15/10/64

 

49E MẬU THÂN P XUÂN KHÁNH TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990216

Trần Hùng

Sơn

20/10/73

 

 

 

 

LD9922A1

8990217

Nguyễn Lang

Sang

02/01/72

 

1182 PHAN THẾ HIỂN  , F5, Q8, TP HCM

 

 

LD9922A1

8990218

Nguyễn Văn

Tám

15/11/63

 

05 CHÂU VĂN LIÊM, CẦN TJƠ

 

 

LD9922A1

8990219

Nguyễn Văn

Tám

08/01/68

 

KHU TẲNTƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990220

Đào Xuân

Tám

04/06/69

 

86 CMT8, CT

 

 

LD9922A1

8990221

Châu Ngọc

Tâm

27/03/73

x

09 CÁCH MẠNG THÁNG 8 TX SÓC TRĂNG

 

 

LD9922A1

8990222

Lê Hoàng

Tâm

12/11/73

 

24/11/10 LƯ TỰ TRỌNG CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990223

Cao Thị Minh

Thảo

22/11/70

x

C14 KTT TRẦN KHÁNH DƯ P XUÂN KHÁNH TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990224

Dương Hiếu

Thảo

17/02/75

 

126 TRẦN QUANG DIỆU KV5 P AN THỚI TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990225

Trịnh Thị Phương

Thanh

 / /77

x

266/1 ẤP CHÂU THÀNH Ô MÔN CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990226

Lê Thị Ngọc

Thanh

22/09/73

x

87 LƯ THƯỜNG KIỆT MỘC HÓA LONG AN

 

 

LD9922A1

8990227

Nguyễn Hải

Thắng

03/10/71

 

11 VƠ VĂN TẦN TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990228

Nguyễn Kim

Thu

20/10/72

 

168 A TRẦN HƯNG ĐẠO TP CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990229

Trương Diễm

Thuư

02/09/69

x

2/20 NGUYỄN TRĂI CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990230

Vũ Văn

Tiến

07/02/71

 

TẬP ĐOÀN 2 ẤP ĐÔNG HẢI XĂ ĐẠI HẢI KẾ SÁCH SÓC TRĂNG

 

 

LD9922A1

8990231

Đỗ Chi

Toàn

21/10/75

 

88 TỔ 6 ẤP LONG A THỊ TRẦN THỐT NỐT CẦN THƠ

 

 

LD9922A1

8990232

Phạm Văn

Trà

12/11/75

 

227/A Ấp B́nh Ḥa A,Xă Phước Thới,Ô Môn Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990233

Vơ Huỳnh

Trung

03/11/74

 

1/50/15 Nguyễn Trăi Tp Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990234

Huỳnh Văn

Tùng

22/09/75

 

Thới Lai Ô Môn Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990235

Huỳnh Long Thanh

Tùng

21/11/75

 

176 đường  3/2 phường Hưng Lợi Tp Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990236

Nguyễn Trọng

Vinh

25/07/64

 

188/54 đường Nguyễn Văn Cừ Tp Cần Thơ

 

 

LD9922A1

8990237

Ngô Quốc

20/12/72

 

Công ty dược phẩm TW2 CHI NHÁNH CẦN THƠ, 188 đường 3/2 Tp Cần Thơ

 

 

LD9922A1