DANH SCH SINH VIN LỚP KẾ TON 02 KHA 23

 

MSSV

Họ

Tn

Sinh

Nữ

Địa chỉ - Điện thoại - Email

Cơ quan cng tc

Chức vụ

Lớp

4971306

Lục Thảo Vĩ

An

25/10/79

x

91/31 tổ 8, Thới An B, Giai Xun, Tp Cần Thơ

 

 

KT9720A2

4971308

Lục Thi T

Anh

07/01/80

x

Phước Ch B, Bnh Phước, Mang Tht-VL

 

 

KT9720A2

4971309

Nguyễn Hong

Anh

21/11/79

 

, Hồng Dn BL

 

 

KT9720A2

4971310

Trần Văn

Bửu

02/12/75

 

ấp 8 Lương Tm, Long Mỹ-CT

 

 

KT9720A2

4971312

Nguyễn Thị i

Chu

27/08/78

x

ấp Ha Thuận, Ha Ninh, Long Hồ-VL

 

 

KT9720A2

4971317

Nguyễn Đăng

Cường

08/09/78

 

27 A, Khm B, Tn Hiệp -KG

 

 

KT9720A2

4971318

Nguyễn Huy

Cường

16/12/75

x

3 Mỹ Cm, Cng Long-TV

 

 

KT9720A2

4971320

L Thy

Diễm

15/12/78

x

192/LT Long Thuận, Long Hậu, Lai Vung-ĐT

 

 

KT9720A2

4971321

Kiều Thị Mỹ

Diện

 / /76

x

98 dường 3-2 Phường Hưng Lợi, Tp Cần Thơ CT

 

 

KT9720A2

4971322

Nguyễn Văn

Đng

20/12/78

 

63/3 Phước Yn, Ph Quới, Long Hồ-VL

 

 

KT9720A2

4971325

Trần Quốc

Dũng

29/05/79

 

31/8 ấp 6, An Lục Long, Chu Long LA

 

 

KT9720A2

4971326

Đon Quốc

Dũng

 / /79

 

ấp Tường Nhơn, Nhơn Bnh, Tr n-VL

 

 

KT9720A2

4971327

Nguyễn Nhựt

Dương

10/12/80

 

300/32/5 dường CMT8, P. An Thới, CT

 

 

KT9720A2

4971329

L B Tha

Em

 / /78

 

Long Trị II, Long Ph, Long Mỹ-CT

 

 

KT9720A2

4971331

Trương Minh

H

18/04/80

x

161 dường 30-4 , P.3, Tx Sc Trăng-ST

 

 

KT9720A2

4971332

Huỳnh Thị Minh

Hằng

20/11/77

x

p 4, An Ph Trung, Ba Tri BT

 

 

KT9720A2

4971334

Nguyễn Thị

Hạnh

07/06/80

x

Ph Đường, Tn Phước Hưng, Phụng Hiệp -CT

 

 

KT9720A2

4971337

Phạm Đnh

Hiệp

19/07/79

 

Thạnh Ph, Thốt Nốt - CT

 

 

KT9720A2

4971339

Đặng Văn

Hong

07/07/79

 

ấp 3, Thạnh Trị, Bnh Đại BT

 

 

KT9720A2

4971341

Trnh Văn

Hồng

04/01/77

 

118/13 Phan Đnh Phng, P. An Lạc, CT

 

 

KT9720A2

4971342

T Thanh

Hng

 / /78

 

Trung Bnh Nhất, Vĩnh Thạnh, Thoại Sơn-AG

 

 

KT9720A2

4971346

Nguyễn Đăng

Khoa

30/10/79

 

5/7 Mậu Thn, TP. Cần Thơ CT

 

 

KT9720A2

4971347

Trương Phụng

Kiều

16/09/79

x

26/1 L Văn Nhung, Long Xuyn-AG

 

 

KT9720A2

4971349

Vũ Thị Xun

Lm

27/08/77

x

32C Nguyễn Trường Tộ, P.Bnh Đức, Long Xuyn -AG

 

 

KT9720A2

4971352

Huỳnh Ngọc

Lan

09/02/80

x

Bnh An, Vĩnh Hựu, G Cng Ty TG

 

 

KT9720A2

4971353

Nguyễn Thị

Lan

12/06/79

x

Lộc Hiệp, Vĩnh Bnh, Chợ Lch BT

 

 

KT9720A2

4971356

Nguyễn Trung

Linh

21/07/79

 

Long Ha, Chợ Gạo-TG

 

 

KT9720A2

4971357

Trần Trị Trc

Linh

21/03/78

x

184/4 dường 30-4, Tp Cần Thơ

 

 

KT9720A2

4971359

L Ph

Lộc

20/11/77

 

186 Nguyễn Hữu Sanh, P.6, Tx C Mau-CM

 

 

KT9720A2

4971361

Đỗ Thị Huỳnh

Mai

17/10/78

x

124 L Minh Ngươn, Long Xuyn AG

 

 

KT9720A2

4971365

Nguyễn Thị B

Năm

17/07/79

x

Bnh Hạnh, Long Bnh Điền, Chợ Gạo TG

 

 

KT9720A2

4971367

Dương Thanh

Nghĩa

09/09/78

 

ấp Chợ, Hiệp Mỹ, Cầu Ngang-TV

 

 

KT9720A2

4971369

Nguyễn Trung

Nguyn

25/11/76

 

 

 

 

KT9720A2

4971371

Phan Thị Kim

Nhanh

27/06/78

x

Ha Long A, Ha An, Phụng Hiệp CT

 

 

KT9720A2

4971375

Nguyễn Thanh

Phong

16/10/78

 

Ph Thới, Ph Long, Chu Thnh-CT

 

 

KT9720A2

4971376

Cao Chu

Ph

19/07/78

 

70/6/32 Trần Hưng Đạo, TP. Cần Thơ - CT

 

 

KT9720A2

4971379

Cao Hồng

Phc

09/03/79

 

Long Bnh I, Long Ph, Long Mỹ-CT

 

 

KT9720A2

4971380

Trần Minh

Phc

10/06/79

 

Ha An, An Ph Tn, Cầu K-TV

 

 

KT9720A2

4971385

Nguyễn Thị Kim

Phượng

12/10/78

x

125/3 dường 30-4, Tp Cần Thơ

 

 

KT9720A2

4971386

Phạm Thị

Phượng

10/08/79

x

7/1 Vĩnh Ha, Tn Ngi, Tx Vĩnh Long-VL

 

 

KT9720A2

4971387

Tăng Thy

Phương

14/01/80

x

124B Kinh Xng , P.8, Tx Sc Trăng-ST

 

 

KT9720A2

4971388

L Văn

Qun

 / /79

 

Phước Long, Hồng Dn, BL

 

 

KT9720A2

4971392

L Phước

Sang

28/11/80

 

Phong Ha, Lai Vung-ĐT

 

 

KT9720A2

4971393

Phạm Văn

Su

02/07/79

 

An Thọ, An Thạnh Thủy, Chợ Gạo -TG

 

 

KT9720A2

4971395

Nguyễn Ch

Sơn

20/06/78

 

Bnh Chnh , Bnh Long, Chu Ph - AG

 

 

KT9720A2

4971397

Tạ Nhật

Tn

06/12/79

 

46 Tổ 3, Khm 1, Ph Hữu, Ph Ha, Thoại Sơn-AG

 

 

KT9720A2

4971398

Trịnh Cẩm

Tn

25/10/78

 

Vĩnh Thnh, Vĩnh Phước, Vĩnh Chu-ST

 

 

KT9720A2

4971401

Dương Hồng

Thanh

30/01/80

 

550 ấp Bnh Minh, Ngi Tứ, Tam Bnh -VL

 

 

KT9720A2

4971404

Vũ Phương

Thảo

17/12/78

x

130/31 Nguyễn T. Minh Khai, CT

 

 

KT9720A2

4971405

Đặng Thị Phương

Thảo

07/06/79

x

Thiện Chnh, Phương Thạnh, Cng Long - TV

 

 

KT9720A2

4971406

Phạm Thị Lệ

Thi

28/10/79

x

p Nh, Mỹ Long, Cầu Ngang TV

 

 

KT9720A2

4971409

Nguyễn Hiền Anh

Thư

26/05/79

x

53/11 L Tự Trọng, p. An Ph, TP.Cần Thơ - CT

 

 

KT9720A2

4971412

Dương Thị

Thủy

20/02/77

x

151/41 dường 30-4, Tp Cần Thơ-CT

 

 

KT9720A2

4971414

T Anh

Trm

20/06/79

x

Trung Ha, Tun Tức, Thạnh Trị-ST

 

 

KT9720A2

4971416

Nguyễn Thị Quế

Trn

30/06/80

x

Bnh Lương, An Bnh, Long Hồ-Vl

 

 

KT9720A2

4971418

Lưu Thị

Trang

16/03/79

x

3 Trường Trung, Trường Lạc, mn-CT

 

 

KT9720A2

4971419

Đặng Thị Huyền

Trang

 / /76

x

ấp Bnh Ph, Ha An, Chợ Mới-AG

 

 

KT9720A2

4971421

Nguyễn Thị Ngọc

Trinh

22/08/79

x

Gip Nước, Thạnh Ph, Chu Thnh-TG

 

 

KT9720A2

4971423

Bi Đức

Trung

20/07/79

 

336A Trần Hưng Đạo, Mỹ Xuyn, Long Xuyn-AG

 

 

KT9720A2

4971425

Quch Nguyệt

T

03/09/79

x

38/7 Hm Nghi, Rach Gi KG

 

 

KT9720A2

4971427

Nguyễn Hồng

Tuấn

02/03/78

 

An Hội 2, Tn An Hội, Mang Tht -VL

 

 

KT9720A2

4971429

Trần Minh

Tng

26/04/77

 

181 Trần Hưng Đạo, Mỹ Xuyn, Long Xuyn - AG

 

 

KT9720A2

4971430

Phan Hồng

Tương

14/01/78

x

109 Bnh Định, Tn Thnh, Tx C Mau -CM

 

 

KT9720A2

4971433

Trần Thị Cẩm

Vn

10/11/79

x

ấp 5, Ph Bc, Chu Thnh-CT

 

 

KT9720A2

4971434

Vương Thụy

Vi

13/01/79

x

tổ 15, ấp 1, x Mỹ Long, Cao Lnh-ĐT

 

 

KT9720A2

4971436

Trần Ph

Vinh

10/04/80

 

Vĩnh Ha, Hựu Thnh, Tr n-VL

 

 

KT9720A2

4971439

Nguyễn Anh

29/09/80

 

Thạnh Trung, Thạnh Hưng, Giồng Riềng-KG

 

 

KT9720A2

4971440

L Thanh

 / /76

 

Tn Thnh, Tn Bnh, Phụng Hiệp -CT

 

 

KT9720A2