DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP KẾ TOÁN 01 KHÓA 24

 

MSSV

Họ

Tên

Sinh

Nữ

Địa chỉ - Điện thoại - Email

Cơ quan công tác

Chức vụ

Lớp

4971630

Nguyễn Lương

Bằng

 / /79

 

Tân Phú, Tân Phú Thạnh, Châu Thành - CT

 

 

KT9820A1

4971689

Nguyễn An

Lạc

06/07/79

 

1306 Nguyễn Trung Trực, P. An Ḥa, KG

 

 

KT9820A1

4971698

Huỳnh Thị Cẩm

03/05/79

x

116 Nguyễn Văn Cừ, P. An Ḥa, CT

 

 

KT9820A1

4981457

Trần Thế

Bảo

28/11/79

 

36 TT U Minh, U Minh - CM

 

 

KT9820A1

4981458

Trần Hoàng

Bửu

01/01/79

 

ấp 4 Thuận Hưng, Long Mỹ - CT

 

 

KT9820A1

4981459

Bùi Công

Chánh

03/11/78

 

ấp F1, Thạnh An, Thốt Nốt – CT

 

 

KT9820A1

4981460

Phan Quốc

Chiến

26/12/80

 

P.8, TX CM

 

 

KT9820A1

4981461

Trần Minh

Cường

28/04/79

 

ḥm thư số 3, bưu điện Ô Môn, CT

 

 

KT9820A1

4981462

Nguyễn Thị Kim

Cương

05/11/78

x

Phú Điền, Long Phú, Tam B́nh – VL

 

 

KT9820A1

4981463

Trần Thị Kiều

Diễm

20/09/80

x

60/1 Thạnh Mỹ , TT Cái Răng, Châu Thành – CT

 

 

KT9820A1

4981464

Nguyễn Thanh

Diệu

01/11/80

 

Vị Đông, Vị Thanh - CT

 

 

KT9820A1

4981465

Huỳnh Tuyết

Dung

11/11/80

x

551 B́nh Cách, Yên Luông, G̣ Công Tây - TG

 

 

KT9820A1

4981466

Đoàn Kim Thu

Giang

19/06/79

x

43D dường 3/2, TP CT

 

 

KT9820A1

4981467

Nguyễn Thị Truc

Giang

15/03/80

x

Mỹ Thạnh, Mỹ Hạnh Trung, Cai Lậy – TG

 

 

KT9820A1

4981468

Nguyễn Thị Bé

Hai

 / /77

x

355/15 An Thạnh, Phú Đức, Long Hồ - VL

 

 

KT9820A1

4981469

Nguyễn Thị

Hằng

03/07/80

x

Thạnh An, An Thanh Thủy, Chợ Gạo – TG

 

 

KT9820A1

4981470

Vơ Thị Nhất

Hạnh

15/04/80

x

Trường PTCS Ô môn, CT

 

 

KT9820A1

4981471

Lê Thị Thúy

Hiền

01/06/79

x

Phụng Phụng, Thạnh An, Thốt Nốt – CT

 

 

KT9820A1

4981472

Phạm Đ́nh

Hiệp

 / /78

 

150 ấp H1, Thạnh An, Thốt Nốt – CT

 

 

KT9820A1

4981473

Ngọ Sĩ

Hoàng

23/07/80

 

9/10 Hoàng Thái Hiếu, TX VL

 

 

KT9820A1

4981474

Phan Thanh

Huyền

15/12/79

x

Vĩnh THành, Hữu Thành, Trà Ôn – VL

 

 

KT9820A1

4981475

Lư Chí

Kiệt

 / /79

 

pḥng cảnh sát h́nh sự tỉnh BL, BL

 

 

KT9820A1

4981476

Hoàng Quốc

Lập

21/02/78

 

48 A Phụng Quới, Thạnh An, Thốt Nốt – CT

 

 

KT9820A1

4981477

Trịnh Du

Lịch

01/12/77

 

trường PTCS Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận – KG

 

 

KT9820A1

4981478

Nguyễn Thị Hồng

Liên

06/12/79

x

 

 

 

KT9820A1

4981479

Dương Tuyết

Linh

 / /79

x

Prey Chóp B, Lai Ḥa, Vĩnh Châu – ST

 

 

KT9820A1

4981480

Lê Ngọc Trúc

Linh

23/05/81

x

Đông Lợi, Đông B́nh, B́nh Minh – VL

 

 

KT9820A1

4981481

Mai Hồng

Loan

26/09/80

x

56/41 Trưng Trắc, Trà Ôn – VL

 

 

KT9820A1

4981482

Huỳnh Thị Tuyết

Mai

20/04/79

x

Thới Phong, Thới An, Ô môn – CT

 

 

KT9820A1

4981483

Lâm Minh

Mẫn

14/09/80

 

Mỹ Đức, Thiện Mỹ, Mỹ Tú – ST

 

 

KT9820A1

4981484

Nguyễn Hoài

Nam

04/10/79

 

 

 

 

KT9820A1

4981485

Trần Thị Kiều

Ngân

01/03/80

x

448A Phú Long, Phú Quới, Long Hồ - VL

 

 

KT9820A1

4981486

Vơ Tuấn

Ngọc

03/05/80

 

551/1A TRần Quang Diệu, TP CT

 

 

KT9820A1

4981487

Trần Kiều

Oanh

21/07/80

x

Bảo hiểm y tế tỉnh CM đường 1/5, CM

 

 

KT9820A1

4981488

Nguyễn Ngọc

Phú

01/03/81

 

54/11 Long Hưng, Mỹ Thới, TX Long Xuyên – AG

 

 

KT9820A1

4981489

Hồ Kim

Phụng

28/08/78

x

23/8 Bùi Hữu Nghĩa, TP CT

 

 

KT9820A1

4981490

Nguyễn Thị Hồng

Phượng

09/03/80

x

34/8 Lê Hồng Phong, P. Trà Nóc, TP CT – CT

 

 

KT9820A1

4981491

Trịnh Lan

Phương

21/03/81

x

399 TT Lai Vung, Lai Vung – ĐT

 

 

KT9820A1

4981492

Lê Thúy Ngọc

Sang

14/03/80

x

Quang Mỹ , Hiếu Thuận, Vũng Liêm – VL

 

 

KT9820A1

4981493

Trần Thanh

Son

18/02/80

 

67 Ngô Quyền, P.7, TP Mỹ Tho – TG

 

 

KT9820A1

4981494

Nguyễn Thị Thu

Sương

10/04/79

x

49 Vơ Thị Sáu, Vĩnh Thạnh, TX Rạch Giá – KG

 

 

KT9820A1

4981495

Đặng Hoàng

Tâm

02/02/76

 

Vĩnh Phước I, Thị Trấn, Vĩnh Thuận – KG

 

 

KT9820A1

4981496

Tân Quốc

Thái

04/09/79

 

ấp Xây Đá B, Hồ Đắc Kiện, Mỹ Tú – ST

 

 

KT9820A1

4981497

Lê Văn

Thành

10/03/79

 

6/9 Tân Vinh, Tân Quới, B́nh Minh – VL

 

 

KT9820A1

4981498

Phan Văn

Thiện

02/04/78

 

349 Thới B́nh A, Thới Thuận, Thốt Nốt – CT

 

 

KT9820A1

4981499

Đặng Thị Kim

Thoa

12/10/79

x

360/34A Đông Thịnh B, Mỹ Phước, Long Xuyên - AG

 

 

KT9820A1

4981500

Nguyễn Anh

Thư

25/06/78

x

71/9 Trần Quang Diệu, TP CT

 

 

KT9820A1

4981501

Trần Minh

Thuần

29/11/79

x

74/84 dường 30/4, P. An Phú, TP CT

 

 

KT9820A1

4981502

Phạm Thị

Thúy

17/07/80

x

64 Xô Viết Nghệ Tỉnh, TP CT

 

 

KT9820A1

4981503

Bùi Thị

Thúy

 / /80

x

58/4 B́nh Mỹ A, B́nh Thạnh, Cao Lănh – ĐT

 

 

KT9820A1

4981504

Huỳnh Thị

Tiên

22/12/78

x

Mỹ Tân, Hỏa Lựu, Vị Thanh – CT

 

 

KT9820A1

4981505

Hồ Văn

Toàn

10/01/80

 

3/484 quốc lộ 4/2 TT Phụng Hiệp, CT

 

 

KT9820A1

4981506

Châu Khiết

Trí

26/04/79

 

146/B An Thạnh, An Hiệp, Châu Thành – ĐT

 

 

KT9820A1

4981507

Nguyễn Đức

Trọng

22/05/80

 

693 Ngô Quyền, Vĩnh Lạc, Rạch Giá – KG

 

 

KT9820A1

4981508

Trần Thanh

Trung

14/12/79

 

An Thuận, Tân Thanh, Giồng Trôm – BT

 

 

KT9820A1

4981509

Nguyễn Minh

Trường

30/12/79

 

162 Trần Ngọc Quế, TP CT

 

 

KT9820A1

4981510

Huỳnh Trương Anh

10/02/79

 

339 KV 1, TT Trần Văn Thời, Trần Văn Thời – CM

 

 

KT9820A1

4981511

Nguyễn Thanh

14/01/79

 

TT Kiên Lương, Hà Tiên - KG

 

 

KT9820A1

4981512

Nguyễn Trần Ngọc

Tuyền

15/11/80

x

1 30/4 An Ninh I, Kế Sách – ST

 

 

KT9820A1

4981513

Mai Quốc

Vương

20/01/80

 

448 TT Đầm Dơi, CM

 

 

KT9820A1

4981514

Nguyễn Thị Hồng

Yến

28/02/78

x

18 dường 3/2, TP CT

 

 

KT9820A1

4981693

Vương Quốc

Duy

21/05/80

 

TT Thới B́nh, Thới B́nh – CM

 

 

KT9820A1