DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP KẾ TOÁN 01 KHÓA 26

 

MSSV

Họ

Tên

Sinh

Nữ

Địa chỉ - Điện thoại - Email

Cơ quan công tác

Chức vụ

Lớp

4002074

Nguyễn Trần Ḥa

An

29/01/82

 

39C, Hẻm 3, Hùng Vương, Khóm 1, P.6, ST

 

 

KT0020A1

4002075

Lâm Thị Lan

Anh

02/08/81

x

Số 86, Lư Tự Trọng, P.An Cư, TP Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002076

Lê Thị Kim

Anh

04/11/80

x

342/3, Khóm 3, P.3, Đ.Lê Lợi, TX Sa Đéc, ĐT

 

 

KT0020A1

4002077

Ngô Thùy

Anh

29/12/79

x

Trường PTTH Huyện Đầm Dơi, TP Cà Mau, CM

 

 

KT0020A1

4002078

Nguyễn Ngọc

Ánh

 / /82

x

Số 43/1, ấp Mỹ An, Mỹ Đức Tây, Cái Bè , TG

 

 

KT0020A1

4002079

Ngô Ngọc

Anh

02/07/82

x

24/10 Lư Tự Trọng, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002080

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

10/11/81

x

198, ấp Lái Hiếu, Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002081

Trương Thị Hồng

Cẩm

24/02/81

x

144 Nguyễn An Ninh, P.Tân An, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002082

Lam Nhật

Chánh

10/12/80

 

ấp An Ninh, B́nh An, Châu Thành, KG

 

 

KT0020A1

4002083

Trần Thị Ngọc

Châu

04/10/79

x

ấp Thới Thuận, Thới Lai, Ô môn, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002084

Bùi Thị Ngọc

Châu

18/11/81

x

36/3 Ḥa B́nh , Long Thắng, Lai Vung, ĐT

 

 

KT0020A1

4002085

Nguyễn Công

Chính

09/09/81

 

445 ấp B2, Thạnh Thắng, Thốt Nốt, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002086

Trịnh Thành

Công

16/01/80

 

DNTN Thuận Thành, Phú Giao, Thanh Quới, Mỹ Xuyên, ST

 

 

KT0020A1

4002087

Huỳnh Văn

Đầy

29/01/80

 

Số 1, ấp Cḥi Ṃi, Định Thành, Giá Rai, BL

 

 

KT0020A1

4002088

Nguyễn Thị Ngọc

Điệp

29/11/81

x

ấp ph Thuận B, Nhơn Phú, Mang Thít, Vĩnh Lợi

 

 

KT0020A1

4002089

Nguyễn Chí

Dũng

21/11/82

 

ấp Phụng An , Song Phụng, Long Phú , ST

 

 

KT0020A1

4002090

Diệp Văn

Dương

13/04/81

 

Tổ 7, ấp B́nh Dương, Long Ḥa, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002091

Nguyễn Quốc

Duy

08/08/80

 

Số 398, ấp B2, Thạnh Tắng, Thốt Nốt, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002092

Đặng Bích

Duyên

 / /82

x

460, ấp Thanh lợi, Tân Phú Thạnh, Châu Thành, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002093

Trang Vũ

Em

14/02/80

 

Đài Truyền Thanh, Vĩnh Thuận, KG

 

 

KT0020A1

4002094

Ngô Thị Thu

Giang

26/08/82

x

Số 61/16, Hùng Vương, P.Thới B́nh, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002095

Phạm Thị Thu

14/10/82

x

Số 312, Tổ 15, ấp Vĩnh Ḥa, Tân Ngăi, TX Vĩnh Long, Vĩnh Long

 

 

KT0020A1

4002096

Tô Thị Ngọc

Hân

29/11/81

x

4/39 , Đ. Bà Huyện Thanh Quan, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002097

Tô Kim

Hằng

02/04/81

x

114/3 Đinh Bộ Lĩnh, P.2, TP Mỹ Tho , TG

 

 

KT0020A1

4002098

Nguyễn Thị Thái

Hằng

01/12/81

x

35 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002099

Nguyễn Thị Mỹ

Hạnh

17/02/82

x

ấp Kim Ḥa, Kim Ḥa, Cầu Ngang, Trà Vinh

 

 

KT0020A1

4002100

Trương Thị Quỳnh

Hoa

15/08/81

x

Số 22, Lô A, Dăy 2B, Khóm 10, P.7, TX Bạc Liêu, BL

 

 

KT0020A1

4002101

Nguyễn Thị ánh

Hồng

27/06/82

x

43/66, Đường 3/2, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002102

Nguyễn Trung

Huân

16/11/81

 

Số 326, ấp Thống Nhất, Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002103

Lê T. Ngọc

Hường

10/05/81

x

Số 334, Tố 28, ấp Mỹ ái, Mỹ Khánh, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002104

Nguyễn Quốc

Khanh

23/04/79

 

118 , Phạm Ngũ Lăo, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002105

Vơ Thế

Khương

25/12/81

 

Kho Bạc Nhà Nước TX Vị Thanh, Vị Thanh, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002106

Nguyễn Thị Thanh

Kiều

07/05/82

x

804/15 Quốc Lộ 30, ấp Đông Mỹ, Mỹ Hội, Cao Lănh , ĐT

 

 

KT0020A1

4002107

Đào Thanh

Lan

15/12/82

x

36/16 Trần Việt Châu, P.An Ḥa, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002108

Hồ Thị Cẩm

Lệ

08/09/81

x

ấp Tổng Hưng, Loan Mỹ, Tam B́nh, Vĩnh Long

 

 

KT0020A1

4002109

Nguyễn Thị

Liên

15/07/81

x

3/392 Khu Quy Hoạch, TT Phụng Hiệp, Phụng Hiệp, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002110

Châu Bảo

Linh

08/04/81

x

1/5 Đinh Tiên Hoàng, TP Cần Thơ, Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002111

Trịnh Công

Lĩnh

25/06/79

 

ấp B́nh Thạnh, Long B́nh, Long Mỹ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002112

Phạm Thị

Mănh

11/04/80

x

ấp Cống Đá, Thuận Thới, Trà Ôn , Vĩnh Long

 

 

KT0020A1

4002113

Nguyễn Xuân

 / /81

x

Số 242 Trần Hưng Đạo, TT Giá Rai, Giá Rai, BL

 

 

KT0020A1

4002114

Nguyễn Thị Hoàng

Mỹ

29/10/80

x

Số 526/3, ấp Quyết Tiến, TT Ô môn, Ô môn, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002115

Bùi Thị Thuỳ

Ngoan

09/07/81

x

Tổ 3, B́nh Nhựt A, Long Ḥa , Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002116

Đỗ Ngọc Thanh

Nhàn

02/12/81

x

219B, Đường 3/2, P.Hưng Lợi, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002117

Nguyễn Phương

Nhi

07/09/82

x

610/40, Thới Thạnh, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002118

Nguyễn Thị Mỹ

Nhung

 / /82

x

547/23, ấp Sơn Tây, Thới Sơn, Tịnh Biên, AG

 

 

KT0020A1

4002119

Lưu Hoàng Tuyết

Nhung

27/12/77

x

58A, Đường 3/2, P.Xuân Khánh, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002120

Huỳnh Hoàng

Phong

21/05/80

 

43/10/6 Trần Hưng Đạo, TP Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002121

Nguyễn Thanh

Phong

12/11/81

 

ấp B́nh Thành, Trung Hiếu, Vũng Liêm, Vĩnh Long

 

 

KT0020A1

4002122

Trần Vũ

Phong

09/07/81

 

Số 31, Lư Văn Lâm, Khóm 5, P.1, TP Cà Mau, CM

 

 

KT0020A1

4002123

Huỳnh Minh

Phúc

05/10/82

 

343, ấp Yên Hạ, Cái Răng, Châu Thành, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002124

Huỳnh T. Mỹ

Phụng

30/10/82

x

33, ấp Ḥa Phụng B, Ḥa An, Phụng Hiệp, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002125

Lê T. Hồng

Phương

07/01/82

x

11/2 Mậu Thân, P.Xuân Khánh, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002126

Trương Bé

Riêng

30/04/78

x

Số 27, ấp Nhà Máy A, Khánh Hưng, Trần Văn Thời, CM

 

 

KT0020A1

4002127

Nguyễn Hải

Sơn

02/02/82

 

Số 236, ấp D1, Thạnh Thắng, Thốt Nốt, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002128

Trương Thanh

Tâm

13/11/81

 

Số 22, Đ.Nguyễn Huệ, P.4, Khóm 5, TX Vị Thanh, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002129

Lê Thị Kim

Thắm

09/05/80

x

Trung An, Thốt Nốt, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002130

Nguyễn Thị Ngọc

Thanh

22/05/82

x

5/10, Lê Hồng Phong, P.B́nh Thủy, TP Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002131

Nguyễn Văn

Thanh

09/06/80

 

02/27 ấp B́nh An Thạnh Lợi, VTT, Châu Phú, AG

 

 

KT0020A1

4002132

Nguyễn T. Khánh

Thơ

04/09/82

x

Số 11/35 Đường Mậu Thân, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002133

Vũ Thị

Thu

30/03/82

x

Pḥng Giáo Dục, Huyện Châu Thành, KG

 

 

KT0020A1

4002134

Ngô Thị Anh

Thư

08/12/82

x

109, Đường 30/4, ấp An Ninh 1, Kế Sách, ST

 

 

KT0020A1

4002135

Đỗ Thị Thu

Thuỷ

28/10/81

x

Số 154, Trần Quang Diệu, P.An Thới, TP Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002136

Tống Thị Thủy

Tiên

05/08/80

x

108/49/40, Đường 30/4, P.An Phú, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002137

Huỳnh Thị Mỹ

Trân

11/04/82

x

40/7, Trần Phú, P.7, TX Bạc Liêu, BL

 

 

KT0020A1

4002138

Nguyễn Thu Nha

Trang

08/05/82

x

Số34, Lầu 4T2, Khu1 Trường ĐHCần Thơ, Đ.30/4, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002139

Nguyễn Thị Thuỳ

Trang

30/07/81

x

311/2B Nguyễn Văn Cừ, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002140

Bùi T. Thanh

Trúc

09/02/82

x

C52, Đường 30/4, P.Xuân khánh, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002141

Nguyễn Ngọc

18/09/82

x

132/42/65 Hùng Vương, TP Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002142

Trương Thị Cẩm

17/05/82

x

 

 

 

KT0020A1

4002143

Nguyễn Lê Ngọc

Tuyền

11/03/81

x

11/18B Trương Định, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002144

Trần Thị Bạch

Tuyết

17/05/82

x

280, Tổ 14, ấp Tân Minh, Tân Lược, B́nh Minh, Vĩnh Long

 

 

KT0020A1

4002145

Đoàn Thanh Cẩm

Vân

01/12/81

x

30/41 Mậu Thân, P.An Nghiệp, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4002146

Nguyễn Thị

Xiêng

10/12/82

x

555 ấp Hưng Ḥa, Tân Khánh Trung, Lấp Ṿ, ĐT

 

 

KT0020A1

4002147

Vũ Thị Hải

Yến

12/11/78

x

114 Mậu Thân, P.An Nghiệp, TP Cần Thơ, Cần Thơ

 

 

KT0020A1

4003635

Trương Thị Kim

Ngân

25/11/81

x

175, Lư Thường Kiệt, Khóm 1, P.6, TP HCM

 

 

KT0020A1

B010012

Huỳnh Mỹ

Hương

26/01/77

 

 

 

 

KT0020A1

B010013

Lê Văn Mười

Lăm

20/12/75

 

 

 

 

KT0020A1

B020059

Lê Duy

Nghiêm

16/03/80

 

 

 

 

KT0020A1

B020060

Dương Thị Ngọc

Mỹ

18/10/80

 

 

 

 

KT0020A1