CE

KHOA KINH TẾ

College of Economics

CHANGE_COLORS

  •     
  •     
  •     

Font Size

Cpanel

Danh sách sinh viên được nhận học bổng Chung Tay Vun Đắp Nhân Tài của ban chỉ đạo Tây Nam Bộ HK I, 2012-2013

STT

MSSV

HỌ VÀ TÊN

LỚP

NGÀNH HỌC

HỌC KỲ, NĂM HỌC

1

4094632

Kiều Thị Lý

KT0923A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

2

4104088

Võ Văn Bảo Duy Tân

KT1088A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

3

4104461

Lê Thị Thúy Quanh

KT1021A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

4

4104594

Neáng Hân

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

5

4104619

Chau Nhựt

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

6

4104635

Trần Kim Tho

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

7

4104662

Dann Via Cha

KT1021A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

8

4104673

Trần Văn Hải

KT1021A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

9

4105032

Nguyễn Văn Bình

KT1023A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

10

4105320

Võ Thị Yến Nhi

KT1024A2

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

11

4114151

Neáng Kim Phượng

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

12

4114172

Trần Thị Cẩm Tiên

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

13

4115540

Lê Thanh Tiền

KT11W2A1

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

HK I, 2012-2013

14

4093725

Hồ Thị Thảo

KT0988A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

15

4094133

Lê Hải Ninh

KT0921A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

16

4094506

Lý Ngọc Phương

KT0922A2

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

17

4104074

Đỗ Thị Kiều Nhi

KT1088A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

18

4104255

Thái Thùy Trang

KT1020A1

Kế toán

HK I, 2012-2013

19

4104995

Võ Thị Như

KT1022A2

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

20

4105108

Trịnh Thị Chân

KT1023A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

21

4105109

Danh Chuộng

KT1023A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

22

4113878

Phan Minh Cảnh

KT11W1A1

Kinh tế

HK I, 2012-2013

23

4115532

Trần Phương Thảo

KT11W2A1

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

HK I, 2012-2013

24

4104842

Trần Thị Hồng Nghi

KT1022A1

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

25

4093697

Nguyễn Văn Năng

KT0988A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

26

4093861

Phạm Công Oanh Ni

KT0941A1

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

27

4094711

Trần Duy Hưng

KT0923A3

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

28

4104475

Nguyễn Thị Anh Thư

KT1021A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

29

4105319

Lâm Kiều Nhi

KT1024A2

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

30

4114425

Trần Yến Nhi

KT1121A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

31

LT11066

Nguyễn Thị Phụng

KT1121L1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

32

4094548

Dương Hải Đăng

KT0922A2

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

33

4094162

Lê Thị Thanh Tuyền

KT0921A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

34

4094271

Trần Thảo Nguyên

KT0944A1

Tài chính doanh nghiệp

HK I, 2012-2013

35

4094300

Đinh Thị Minh Trang

KT0921A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

36

4095238

Lê Thị Thúy Kiều

KT0990A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

37

4097937

Nguyễn Thị Phương Dung

KT0990A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

38

4097992

Nguyễn Thị Thu Trang

KT0990A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

39

4113944

Võ Tươi Thắm

KT11W1A1

Kinh tế

HK I, 2012-2013

40

4114510

Lê Xuân Đào

KT1122A1

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

41

4115406

Phạm Thị Thanh Lan

KT1141A1

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

42

LT11033

Trần Thị Thúy Em

KT1121L1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

43

4093791

Phan Thị Yến Nhi

KT0920A1

Kế toán

HK I, 2012-2013

44

4093898

Nguyễn Thị Định

KT0941A1

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

45

4104618

Nguyễn Thị Bích Như

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

46

4105199

Lê Thị Huỳnh Hoa

KT1024A1

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

47

4105727

Lê Thị Mỹ Xuyên

KT1090A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

48

LT11554

Nguyễn Thị Thảo

KT1122L1

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

49

4093996

Trần Thị Nhung

KT0941A1

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

50

4094302

Nguyễn Trần Diễm Trinh

KT0921A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

51

4105313

Trần Thị Hoài Mỹ

KT1024A2

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

52

4094154

Nguyễn Duy Tiến

KT0921A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

53

4104299

Lâm Mỹ Na

KT1041A2

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

54

4104538

Thị Thúy Oanh

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

55

4104637

Trần Thị Thu Thủy

KT1021A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

56

4104922

Nguyễn Thị Mỹ Như

KT1022A2

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

57

4105086

Trần Thị Kim Thương

KT1023A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

58

4105289

Danh Gương

KT1024A2

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

59

4114155

Thị Sà Rết

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

60

4114298

Lâm Chí Tâm

KT1121A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

61

4114666

Trần Quốc An

KT1123A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

62

4115683

Danh Thị Cẩm Tú

KT11W3A1

Kinh doanh thương mại

HK I, 2012-2013

63

4094144

Trần Minh Tấn

KT0921A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

64

4094287

Lê Châu Thanh

KT0921A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

65

4094717

Nguyễn Thị Xuân Mộng

KT0923A3

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

66

4104373

Nguyễn Thị Ngân

KT1020A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

67

4104408

Thạch Thị Si Vươl

KT1041A2

Kế toán - Kiểm toán

HK I, 2012-2013

68

4104515

Triệu Thị Thanh Hoa

KT1021A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

69

4104603

Triệu Thị Thu Liên

KT1021A2

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

70

4104972

Sơn Thị Xuân Hoa

KT1046A1

QTKD Du lịch và dịch vụ

HK I, 2012-2013

71

4105038

Thạch Thuý Dương

KT1023A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

72

4105077

Nguyễn Trường Thạnh

KT1023A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

73

4105129

Văn Thị Thuỳ Loan

KT1023A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

74

4105302

Lý Ngọc Thiên Kim

KT1024A2

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

75

4113886

Đỗ Văn Đang

KT11W1A1

Kinh tế

HK I, 2012-2013

76

4114130

Lâm Thị Mừng

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

77

4114152

Trần Đăng Quang

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

78

4114165

Lâm Thị Chành Thi

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

79

4114258

Lưu Hồng Bảo Long

KT1121A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

80

4114422

Ông Anh Nguyên

KT1121A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

81

4114839

Trần An Khang

KT11W4A2

Kinh doanh quốc tế

HK I, 2012-2013

82

4115609

Thạch Minh Sang

KT1145A1

QTKD Marketing

HK I, 2012-2013

83

LT11200

Bùi Văn Hiếu

KT1120L1

Kế toán

HK I, 2012-2013

84

LT11510

Sơn Hoài Hiếu

KT1122L1

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

85

4094687

Nguyễn Ngọc Thơ

KT0923A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

86

4104492

Nguyễn Thị Ánh Xuyên

KT1021A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

87

4104505

Phạm Thị Thùy Dương

KT1021A1

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

88

4115561

Võ Thị Bảo Chi

KT1145A1

QTKD Marketing

HK I, 2012-2013

89

4093678

Thạch Thị Sóc Kha

KT0988A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

90

4094542

Ngô Duy Cường

KT0945A1

QTKD Marketing

HK I, 2012-2013

91

4094753

Thạch Khan

KT0923A4

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

92

4097944

Trần Quốc Dương

KT0990A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

93

4104223

Trần Thị Linh

KT1020A1

Kế toán

HK I, 2012-2013

94

4104910

Nguyễn Thị Thúy Loan

KT1022A2

Quản trị kinh doanh

HK I, 2012-2013

95

4105687

Trầm Phương Thão

KT1090A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

96

4114156

Thạch Thị Sắc

KT1120A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

97

4114262

Kim Thị Sa Mi

KT1121A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

98

4114445

Thạch Ngọc Sơn

KT1121A3

Tài chính - Ngân hàng

HK I, 2012-2013

99

4114819

Thạch Minh Châu

KT11W4A2

Kinh doanh quốc tế

HK I, 2012-2013

100

4115506

Nguyễn Trọng Nghĩa

KT11W2A1

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

HK I, 2012-2013

101

4093953

Đinh Văn Trọng Tuyến

KT0920A2

Kế toán

HK I, 2012-2013

102

4094791

Phan Võ Phương Dung

KT0924A1

Kinh tế ngoại thương

HK I, 2012-2013

103

4104118

Ngô Thị Thanh Trúc

KT1088A1

Kinh tế học

HK I, 2012-2013

104

4105101

Trương Thị Ngọc Xuyến

KT1023A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

105

4105110

Nguyễn Thị Diểm

KT1023A2

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013

106

4105659

Phạm Thanh Ngoan

KT1090A1

Kinh tế tài nguyên môi trường

HK I, 2012-2013

107

4114607

Thạch Công

KT1123A1

Kinh tế nông nghiệp

HK I, 2012-2013